franchise tax

franchise tax

The corporation pays its annual franchise tax to the state government.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuế nhượng quyền: "franchise tax" một loại thuế do chính quyền tiểu bang áp đặt lên các tập đoàn. Mức thuế này phụ thuộc vào giá trị tài sản ròng (net worth) của tập đoàn thu nhập ròng (net income) tập đoàn kiếm được từ các hoạt động trong tiểu bang đó.

dụ sử dụng
  • (Tập đoàn phải nộp thuế nhượng quyền cho tiểu bang nơi được thành lập.)
  • (Việc tính thuế nhượng quyền dựa trên cả giá trị tài sản ròng thu nhập ròng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to impose a franchise tax": áp đặt thuế nhượng quyền.
    • Several states impose a franchise tax on corporations operating within their borders. (Nhiều tiểu bang áp đặt thuế nhượng quyền đối với các tập đoàn hoạt động trong biên giới của họ.)
  • "franchise tax liability": nghĩa vụ thuế nhượng quyền.
    • The corporation's franchise tax liability decreased after reporting lower net income. (Nghĩa vụ thuế nhượng quyền của tập đoàn giảm sau khi báo cáo thu nhập ròng thấp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Franchise tax return (cụm danh từ): tờ khai thuế nhượng quyền.
    • The accountant filed the annual franchise tax return on time. (Kế toán đã nộp tờ khai thuế nhượng quyền hàng năm đúng hạn.)
  • Franchise tax rate (cụm danh từ): thuế suất nhượng quyền.
    • The franchise tax rate varies from state to state. (Thuế suất nhượng quyền thay đổi giữa các tiểu bang.)
Từ đồng nghĩa
  • Corporate privilege tax: thuế đặc quyền doanh nghiệp (thuật ngữ khác cho cùng loại thuế này).
  • Business license tax: thuế giấy phép kinh doanh (một loại thuế tương tự nhưng thường dành cho doanh nghiệp nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay off: trả hết (nợ thuế).
    • The company managed to pay off its franchise tax debt by the end of the fiscal year. (Tập đoàn đã xoay sở trả hết nợ thuế nhượng quyền vào cuối năm tài chính.)
  • Figure out: tính toán.
    • The accountant had to figure out the exact franchise tax amount based on net worth. (Kế toán phải tính toán chính xác số tiền thuế nhượng quyền dựa trên giá trị tài sản ròng.)
Thành ngữ liên quan
  • Pay the piper: trả giá cho hậu quả (thường liên quan đến việc nộp thuế).
    • If you don't pay the franchise tax on time, you'll have to pay the piper with penalties. (Nếu bạn không nộp thuế nhượng quyền đúng hạn, bạn sẽ phải trả giá bằng các khoản phạt.)
  • Skeleton in the closet: bí mật xấu hổ (ám chỉ việc trốn thuế).
    • The corporation had a skeleton in the closet regarding unpaid franchise taxes from previous years. (Tập đoàn một bí mật xấu hổ liên quan đến các khoản thuế nhượng quyền chưa nộp từ những năm trước.)